Phép dịch "kangaroo" thành Tiếng Đức
Känguru, Kängurus là các bản dịch hàng đầu của "kangaroo" thành Tiếng Đức.
kangaroo
-
Känguru
noun neuterBeuteltier aus der Familie der Macropodidae mit kräftigen Hinterbeinen und großen, zum Springen geeigneten Füßen.
Hey, còn phần diễn xuất với con kangaroo?
Hey, was ist mit der Szene mit das Känguru?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kangaroo " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kangaroo
-
Kängurus
nounTrivialname
Chủ yếu là kangaroo, nguồn thức ăn ít chất béo đáng ngạc nhiên của...
Hauptsächlich für Kängurus, die eine unerwartete fettarme Quelle für...
Hình ảnh có "kangaroo"
Các cụm từ tương tự như "kangaroo" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Taschenmäuse
-
Kängurufleisch
Thêm ví dụ
Thêm