Phép dịch "kana" thành Tiếng Đức
Kana, japanische schrift#kana, Kana là các bản dịch hàng đầu của "kana" thành Tiếng Đức.
kana
-
Kana
noun feminine -
japanische schrift#kana
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kana " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kana
-
Kana
japanisches Schreibsystem
Thêm ví dụ
Thêm