Phép dịch "inch" thành Tiếng Đức
Zoll là bản dịch của "inch" thành Tiếng Đức.
inch
-
Zoll
noun neuterLängenmaßeinheit
Cô nàng chỉ cách đỉnh đầu tôi vài inch.
Er ist nur ein paar Zoll von meinem Kopf entfernt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " inch " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "inch" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Inch of water
-
Punkte pro Zoll
-
Kubikzoll
-
Quadratzoll
Thêm ví dụ
Thêm