Phép dịch "Indi" thành Tiếng Đức

Indium, Indium là các bản dịch hàng đầu của "Indi" thành Tiếng Đức.

Indi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Indium

    noun

    chemisches Element mit dem Symbol In und der Ordnungszahl 49

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Indi " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

indi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Indium

    noun neuter

    Chemisches Element mit dem Symbol In und der Ordnungszahl 49, silbergraues metallisches Hauptgruppenelement.

Thêm

Bản dịch "Indi" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch