Phép dịch "Incoterm" thành Tiếng Đức

INCOTERMS, Incoterms là các bản dịch hàng đầu của "Incoterm" thành Tiếng Đức.

Incoterm
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • INCOTERMS

  • Incoterms

    Reihe von freiwilligen Regeln zur Auslegung handelsüblicher Vertragsformeln im internationalen Warenhandel

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Incoterm " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Incoterm" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch