Phép dịch "guatemala" thành Tiếng Đức

guatemala, Guatemala là các bản dịch hàng đầu của "guatemala" thành Tiếng Đức.

guatemala
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • guatemala

    Chẳng bao lâu, chúng tôi đã gom góp đủ tiền để trở lại Guatemala.

    Schon bald hatten wir genug Geld für die Rückfahrt nach Guatemala.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " guatemala " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Guatemala
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Guatemala

    proper neuter

    Chẳng bao lâu, chúng tôi đã gom góp đủ tiền để trở lại Guatemala.

    Schon bald hatten wir genug Geld für die Rückfahrt nach Guatemala.

Các cụm từ tương tự như "guatemala" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "guatemala" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch