Phép dịch "Guayaquil" thành Tiếng Đức

Guayaquil là bản dịch của "Guayaquil" thành Tiếng Đức.

Guayaquil
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Guayaquil

    Năm 1970, tôi được mời đến chi nhánh ở Guayaquil cùng với anh Al Schullo.

    1970 wurden Albert Schullo und ich gebeten, ins Zweigbüro nach Guayaquil zu gehen.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Guayaquil " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Guayaquil" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch