Phép dịch "Guanine" thành Tiếng Đức

Guanin là bản dịch của "Guanine" thành Tiếng Đức.

Guanine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Guanin

    Noun noun

    chemische Verbindung

    Cytosine, guanine, adenine và thymine.

    Cytosin, Guanin, Adenin und Thymin.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Guanine " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Guanine" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch