Phép dịch "ghita" thành Tiếng Đức
Gitarre là bản dịch của "ghita" thành Tiếng Đức.
ghita
-
Gitarre
noun feminineEin bundiertes und besaitetes Musikinstrument.
Tôi có một cây ghita điện.
Ich habe eine E-Gitarre.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ghita " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ghita"
Các cụm từ tương tự như "ghita" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Gitarre
Thêm ví dụ
Thêm