Phép dịch "ghim" thành Tiếng Đức

Nadel, Stecknadel, anheften là các bản dịch hàng đầu của "ghim" thành Tiếng Đức.

ghim
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Nadel

    noun feminine

    Những chiếc ghim sẽ được phẫu thuật lấy ra và cô ấy sẽ khỏe thôi.

    Die Nadeln werden operativ entfernt und ihr wird es wieder gut gehen.

  • Stecknadel

    noun feminine

    sử dụng một chiếc đinh ghim để xăm hình cho một trái chuối

    eine Banane mit einer Stecknadel zu tätowieren

  • anheften

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ghim " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ghim" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "ghim" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch