Phép dịch "gì" thành Tiếng Đức
was, welche, etwas là các bản dịch hàng đầu của "gì" thành Tiếng Đức.
gì
pronoun
interjection
ngữ pháp
-
was
interjectionTôi không còn biết phải làm gì nữa.
Ich weiß nicht mehr, was ich tun soll.
-
welche
pronoun f;pTom đã không biết chỗ gỗ đó dùng để làm gì.
Tom wusste nicht, welcher Verwendung das Holz zugeführt werden würde.
-
etwas
pronounCó thể điều gì đã xảy ra với anh ấy.
Es kann sein, dass ihm etwas passiert ist.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gì " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "gì" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
etwas · was · wie
-
Nachricht hinterlassen · etwas hinterlassen
-
tao không hiểu thì kệ tao đấy không phải tiếng việt thì là tiếng gì
-
was bedeutet XX
-
was zum Henker
-
Was-wäre-wenn-Analyse
-
Nichts
-
worauf
Thêm ví dụ
Thêm