Phép dịch "flerovi" thành Tiếng Đức
Flerovium là bản dịch của "flerovi" thành Tiếng Đức.
flerovi
noun
-
Flerovium
noun neuterchemisches Element mit dem Elementsymbol Fl und der Ordnungszahl 114
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flerovi " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm