Phép dịch "Flo" thành Tiếng Đức

Fluor, Fluor là các bản dịch hàng đầu của "Flo" thành Tiếng Đức.

Flo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Fluor

    noun

    chemisches Element mit dem Symbol F und der Ordnungszahl 9

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Flo " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

flo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Fluor

    noun neuter

    Gasförmiges chemisches Element mit dem Symbol F und der Ordnungszahl 9, das zur Gruppe der Halogene gehört. Es ist das elektronegativste Element und das reaktionsfähigste der nichtmetallischen Elemente, sehr giftig und korrosiv. Es wird für Raketentreibstoffe und als chemisches Zwischenprodukt verwendet.

Hình ảnh có "Flo"

Thêm

Bản dịch "Flo" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch