Phép dịch "float" thành Tiếng Đức
schweben, Gleitkomma, abdocken là các bản dịch hàng đầu của "float" thành Tiếng Đức.
float
-
schweben
verb -
Gleitkomma
adjective neuter -
abdocken
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " float " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm