Phép dịch "float" thành Tiếng Đức

schweben, Gleitkomma, abdocken là các bản dịch hàng đầu của "float" thành Tiếng Đức.

float
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • schweben

    verb
  • Gleitkomma

    adjective neuter
  • abdocken

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " float " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "float" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch