Phép dịch "ferritine" thành Tiếng Đức

Ferritin là bản dịch của "ferritine" thành Tiếng Đức.

ferritine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Ferritin

    noun

    Protein

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ferritine " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ferritine" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch