Phép dịch "Ferrari" thành Tiếng Đức
Ferrari là bản dịch của "Ferrari" thành Tiếng Đức.
Ferrari
-
Ferrari
Đấy là nhà tôi, với chiếc Ferrari đậu trước cửa.
Es ist mein Haus, mit dem Ferrari in der Einfahrt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ferrari " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Ferrari" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Ferrari
-
Ferrari Enzo Ferrari
Thêm ví dụ
Thêm