Phép dịch "fiat" thành Tiếng Đức

fiat là bản dịch của "fiat" thành Tiếng Đức.

fiat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • fiat

    Chúng ta vừa nhận điện thoại có khoản nợ mới từ công ty ô tô Fiat.

    Hier rief eben ein Inkasso-Büro an, im Auftrag von Fiat.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fiat " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fiat" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch