Phép dịch "fiat" thành Tiếng Đức
fiat là bản dịch của "fiat" thành Tiếng Đức.
fiat
-
fiat
Chúng ta vừa nhận điện thoại có khoản nợ mới từ công ty ô tô Fiat.
Hier rief eben ein Inkasso-Büro an, im Auftrag von Fiat.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fiat " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm