Phép dịch "exbibyte" thành Tiếng Đức

Exbibyte là bản dịch của "exbibyte" thành Tiếng Đức.

exbibyte
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Exbibyte

    noun

    1.152.921.504.606.846.976 Byte

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exbibyte " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "exbibyte" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch