Phép dịch "exagam" thành Tiếng Đức

Exagramm là bản dịch của "exagam" thành Tiếng Đức.

exagam
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Exagramm

    Maßeinheit der Masse

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exagam " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "exagam" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch