Phép dịch "exabyte" thành Tiếng Đức

Exabyte là bản dịch của "exabyte" thành Tiếng Đức.

exabyte
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Exabyte

    Trillion Byte

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exabyte " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "exabyte" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch