Phép dịch "entropy" thành Tiếng Đức

Entropie, entropie là các bản dịch hàng đầu của "entropy" thành Tiếng Đức.

entropy
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Entropie

    noun Noun

    fundamentale thermodynamische Zustandsgröße

    Tại sao vũ trụ ở buổi ban đầu lại có entropy nhỏ như vậy?

    Warum hatte das frühe Universum eine solch niedrige Entropie?

  • entropie

    Tại sao vũ trụ ở buổi ban đầu lại có entropy nhỏ như vậy?

    Warum hatte das frühe Universum eine solch niedrige Entropie?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " entropy " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "entropy" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "entropy" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch