Phép dịch "enzym" thành Tiếng Đức
Enzym, Enzym là các bản dịch hàng đầu của "enzym" thành Tiếng Đức.
enzym
-
Enzym
noun neuterMỗi enzym được xoắn một cách đặc biệt để làm tăng tốc độ xúc tác phản ứng.
Jedes Enzym ist so gefaltet, dass es eine bestimmte chemische Reaktion beschleunigen kann.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " enzym " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Enzym
-
Enzym
nounProtein, das biochemische Reaktionen beschleunigen kann
Enzym là một loại protein do tế bào làm ra.
Eine der vielen Proteinarten, die von Zellen produziert werden, sind die Enzyme.
Các cụm từ tương tự như "enzym" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Enzymhemmung
Thêm ví dụ
Thêm