Phép dịch "enthalpy" thành Tiếng Đức
Enthalpie, Enthalpie là các bản dịch hàng đầu của "enthalpy" thành Tiếng Đức.
enthalpy
-
Enthalpie
physics feminine
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " enthalpy " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Enthalpy
-
Enthalpie
noun NounMaß für die Energie eines thermodynamischen Systems
Thêm ví dụ
Thêm