Phép dịch "ensteni" thành Tiếng Đức

Einsteinium là bản dịch của "ensteni" thành Tiếng Đức.

ensteni
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Einsteinium

    noun neuter

    Chemisches Element mit dem Symbol Es und der Ordnungszahl 99, Actinoid

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ensteni " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ensteni" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch