Phép dịch "electronvolt" thành Tiếng Đức

Elektronenvolt, Elektronvolt, Elektronenvolt là các bản dịch hàng đầu của "electronvolt" thành Tiếng Đức.

electronvolt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Elektronenvolt

    noun neuter
  • Elektronvolt

    noun neuter
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " electronvolt " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Electronvolt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Elektronenvolt

    noun Noun

    Maßeinheit für Energie

Thêm

Bản dịch "electronvolt" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch