Phép dịch "electron" thành Tiếng Đức

Elektron là bản dịch của "electron" thành Tiếng Đức.

electron
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Elektron

    noun

    negativ geladenes Elementarteilchen

    Luận án của tôi viết về di chuyển electron, từng cái một,

    Meine Doktorarbeit bestand darin, Elektronen einzeln zu bewegen.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " electron " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "electron" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "electron" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch