Phép dịch "Electrum" thành Tiếng Đức

Elektron là bản dịch của "Electrum" thành Tiếng Đức.

Electrum
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Elektron

    noun

    Legierung aus Gold und Silber

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Electrum " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Electrum" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch