Phép dịch "Electrum" thành Tiếng Đức
Elektron là bản dịch của "Electrum" thành Tiếng Đức.
Electrum
-
Elektron
nounLegierung aus Gold und Silber
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Electrum " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm