Phép dịch "derect debit" thành Tiếng Đức

Lastschrift là bản dịch của "derect debit" thành Tiếng Đức.

derect debit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Lastschrift

    noun

    Zahlungsinstrument

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " derect debit " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "derect debit" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch