Phép dịch "DES" thành Tiếng Đức

Data Encryption Standard là bản dịch của "DES" thành Tiếng Đức.

DES

DES (mã hóa)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Data Encryption Standard

    DES (mã hóa)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " DES " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "DES" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "DES" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch