Phép dịch "derby" thành Tiếng Đức
derby, Derby là các bản dịch hàng đầu của "derby" thành Tiếng Đức.
derby
-
derby
Vào cái ngày trước giải Kentucky Derby tôi đã gọi cho đội chống tệ nạn đột kích hắn.
Am Tag vor dem Kentucky Derby ließ ich die Sittenpolizei kommen.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " derby " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Derby
-
Derby
noun NounEreignis im Mannschaftssport, bei dem zwei Sportvereine einer Region aufeinandertreffen [..]
Vào cái ngày trước giải Kentucky Derby tôi đã gọi cho đội chống tệ nạn đột kích hắn.
Am Tag vor dem Kentucky Derby ließ ich die Sittenpolizei kommen.
Thêm ví dụ
Thêm