Phép dịch "chú" thành Tiếng Đức

Onkel, Oheim, ich là các bản dịch hàng đầu của "chú" thành Tiếng Đức.

chú noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Onkel

    noun masculine

    Tuy chú của tôi không còn trẻ nhưng ông vẫn rất khỏe mạnh.

    Mein Onkel ist nicht jung, aber gesund.

  • Oheim

    noun masculine
  • ich

    pronoun

    Năm nay, tuyển thủ đang được chú ý là ai vậy?

    Auf welchen Spieler achtest du dieses Jahr am meisten?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chú " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "chú" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "chú" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch