Phép dịch "Chrysoberyl" thành Tiếng Đức
Chrysoberyll là bản dịch của "Chrysoberyl" thành Tiếng Đức.
Chrysoberyl
-
Chrysoberyll
nounMineral und Schmuckstein, Beryllium-Aluminat
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Chrysoberyl " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm