Phép dịch "Christmas" thành Tiếng Đức

Weihnachten, Weihnachtsinsel là các bản dịch hàng đầu của "Christmas" thành Tiếng Đức.

Christmas
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Weihnachten

    noun neuter

    Chưa đến Christmas mà đã có một thằng cai ngục nộp mạng.

    Ein neuer C.O., und es ist nicht mal Weihnachten.

  • Weihnachtsinsel

    proper feminine

    Tôi gọi điện thoại cho Anh Cả Openshaw ở Christmas Island.

    Ich rief Elder Openshaw auf der Weihnachtsinsel an.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Christmas " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Christmas" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "Christmas" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch