Phép dịch "Weber" thành Tiếng Đức
Weber, Weber là các bản dịch hàng đầu của "Weber" thành Tiếng Đức.
Weber
-
Weber
noun properMaßeinheit des magnetischen Flusses
Weber tới tìm anh ấy khoảng 10 phút trước.
Weber hat ihn vor etwa 10 Minuten abgeholt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Weber " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
weber
-
Weber
noun neuterWeber tới tìm anh ấy khoảng 10 phút trước.
Weber hat ihn vor etwa 10 Minuten abgeholt.
Các cụm từ tương tự như "Weber" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Max Weber
Thêm ví dụ
Thêm