Phép dịch "Webcam" thành Tiếng Đức

Webcam, Webcam là các bản dịch hàng đầu của "Webcam" thành Tiếng Đức.

Webcam
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Webcam

    Videokamera

    bạn có thấy người đàn ông có chiếc Webcam không?

    Haben Sie den einen gesehen mit den Typen, der die Webcam hat?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Webcam " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

webcam
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Webcam

    noun feminine

    Bạn biết đấy, webcam của bạn không bật.

    Denn die Lampe der Webcam geht nicht an.

Thêm

Bản dịch "Webcam" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch