Phép dịch "website" thành Tiếng Đức
Website, Webangebot, Webseite là các bản dịch hàng đầu của "website" thành Tiếng Đức.
website
-
Website
noun feminineAnh không biết em đã nghe nói tới website anh vừa lập chưa.
Ich weiß nicht ob du die neue Website kennst, die ich betreibe.
-
Webangebot
noun neuter -
Webseite
noun feminineChả có gì trên website của cô khiến họ phải giết cô đâu
Nichts auf deiner Webseite würde sie dazu bringen, dich töten zu wollen
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " website " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "website" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Windows Update · Windows Update-Website
-
Phishingwebsite
-
Preisvergleichsportal
-
Webhosting
Thêm ví dụ
Thêm