Phép dịch "Silicon" thành Tiếng Đức

Silikone là bản dịch của "Silicon" thành Tiếng Đức.

Silicon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Silikone

    noun

    Gruppe synthetischer Polymere, bei denen Siliciumatome über Sauerstoffatome verknüpft sind

    Đâu tiên, chúng tôi sẽ tạo nó từ silicon.

    Zuerst werden wir sie bauen und wir werden sie aus Silikon bauen.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Silicon " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Silicon" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "Silicon" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch