Phép dịch "Simon" thành Tiếng Đức
Simon là bản dịch của "Simon" thành Tiếng Đức.
Simon
proper
-
Simon
properEm nói Simon, nó có thể chờ anh đấy.
Ich sagte Simon, er dürfe auf dich warten.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Simon " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Simon" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Claude Simon
-
Simon Fraser University
-
Simon Rex
-
Pierre-Simon Laplace
Thêm ví dụ
Thêm