Phép dịch "SIM" thành Tiếng Đức

SIM-Karte là bản dịch của "SIM" thành Tiếng Đức.

SIM
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • SIM-Karte

    Noun

    Chipkarte für Mobiltelefone zur Identifikation des Nutzers

    Mọi người đều bị ảnh hưởng, dù có dùng SIM hay không.

    Jeder wurde also betroffen, auch die ohne SIM-Karte.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " SIM " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "SIM" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "SIM" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch