Phép dịch "Pizza" thành Tiếng Đức
Pizza, Pizza là các bản dịch hàng đầu của "Pizza" thành Tiếng Đức.
Pizza
-
Pizza
noun NounGericht
Tom ăn phần pizza thừa cho bữa sáng.
Tom aß die übriggebliebene Pizza zum Frühstück.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Pizza " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
pizza
-
Pizza
noun feminineTom ăn phần pizza thừa cho bữa sáng.
Tom aß die übriggebliebene Pizza zum Frühstück.
Các cụm từ tương tự như "Pizza" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Pizza
Thêm ví dụ
Thêm