Phép dịch "plasma" thành Tiếng Đức

Plasma, Plasma là các bản dịch hàng đầu của "plasma" thành Tiếng Đức.

plasma
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Plasma

    noun neuter

    Extrem heißes Gas, das aus freien Ionen und freien Elektronen besteht

    Tớ dùng để phát ra thứ gọi là tia plasma.

    Ich benutzte sie, um etwas wie Plasma zu erzeugen.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plasma " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Plasma
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Plasma

    noun

    Gas, dessen Bestandteile teilweise oder vollständig als Ionen und Elektronen vorliegen

    Tớ dùng để phát ra thứ gọi là tia plasma.

    Ich benutzte sie, um etwas wie Plasma zu erzeugen.

Thêm

Bản dịch "plasma" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch