Phép dịch "pixel" thành Tiếng Đức
Pixel là bản dịch của "pixel" thành Tiếng Đức.
pixel
-
Pixel
noun neutervà trong bức ảnh là 1 phần nghìn pixel.
und dass das unser Bild nur um ein tausendstel Pixel bewegt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pixel " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pixel"
Thêm ví dụ
Thêm