Phép dịch "pixel" thành Tiếng Đức

Pixel là bản dịch của "pixel" thành Tiếng Đức.

pixel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Pixel

    noun neuter

    và trong bức ảnh là 1 phần nghìn pixel.

    und dass das unser Bild nur um ein tausendstel Pixel bewegt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pixel " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pixel"

Thêm

Bản dịch "pixel" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch