Phép dịch "Ametit" thành Tiếng Đức

Amethyst, Amethyst là các bản dịch hàng đầu của "Ametit" thành Tiếng Đức.

Ametit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Amethyst

    noun

    Violette Varietät des Minerals Quarz (SiO2)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ametit " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ametit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Amethyst

    noun masculine
Thêm

Bản dịch "Ametit" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch