Phép dịch "Americi" thành Tiếng Đức

Americium, Americium, americium là các bản dịch hàng đầu của "Americi" thành Tiếng Đức.

Americi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Americium

    noun neuter
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Americi " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

americi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Americium

    noun

    chemisches Element mit dem Elementsymbol Am und der Ordnungszahl 95

  • americium

Thêm

Bản dịch "Americi" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch