Phép dịch "amin" thành Tiếng Đức
Amin, amine, Amine là các bản dịch hàng đầu của "amin" thành Tiếng Đức.
amin
-
Amin
noun neuterCông luận quốc tế chống lại Amin từ đó về sau.
Die internationale Meinung wandte sich endgültig gegen Amin.
-
amine
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " amin " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Amin
-
Amine
noun
Các cụm từ tương tự như "amin" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Dimethylamin
-
Aminosäuren
-
Aminocarbonsäure · Aminosäure
-
aminosäuren
-
Ethylamin
Thêm ví dụ
Thêm