Phép dịch "amin" thành Tiếng Đức

Amin, amine, Amine là các bản dịch hàng đầu của "amin" thành Tiếng Đức.

amin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Amin

    noun neuter

    Công luận quốc tế chống lại Amin từ đó về sau.

    Die internationale Meinung wandte sich endgültig gegen Amin.

  • amine

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " amin " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Amin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Amine

    noun

Các cụm từ tương tự như "amin" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "amin" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch