Phép dịch "defin" thành Tiếng Việt
đám ma, đám tang là các bản dịch hàng đầu của "defin" thành Tiếng Việt.
defin
Noun
ngữ pháp
-
đám ma
noun -
đám tang
Güney Afrika’da cenaze törenleri ve defin işleriyle ilgili çok sayıda gelenek var.
Tại miền nam Phi Châu có nhiều truyền thống liên quan đến đám tang và mai táng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " defin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm