Phép dịch "Defne" thành Tiếng Việt
Nguyệt quế, nguyệt quế là các bản dịch hàng đầu của "Defne" thành Tiếng Việt.
Defne
Proper noun
ngữ pháp
-
Nguyệt quế
Defne yapraklarının büyülü olduğunu bilmezdim.
Tôi không biết là lá nguyệt quế có ẩn chứa sức mạnh đấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Defne " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
defne
Noun
ngữ pháp
-
nguyệt quế
Pythia Spor Oyunlarında birinciler defne yapraklarından bir taç alırdı.
Trong các Cuộc Thi Đấu Pythian, những người giật giải nhận được một vòng nguyệt quế.
Các cụm từ tương tự như "Defne" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nguyệt quế
Thêm ví dụ
Thêm