Phép dịch "defter" thành Tiếng Việt

vở, quyển vở, cuốn tập là các bản dịch hàng đầu của "defter" thành Tiếng Việt.

defter noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ-Tiếng Việt

  • vở

    noun

    Peki sol tarafta turuncu defteri tutan adamı görüyor musunuz?

    Và bạn thấy cái gã bên tay trái đang cầm quyển vở màu cam?

  • quyển vở

    noun

    Peki sol tarafta turuncu defteri tutan adamı görüyor musunuz?

    Và bạn thấy cái gã bên tay trái đang cầm quyển vở màu cam?

  • cuốn tập

    Daha sonra bu resimli vaazları defterlere geçirmek için saatlerce çalıştık.

    Sau đó, chúng tôi dành hàng giờ để vẽ lại các “bài giảng” bằng hình này vào những cuốn tập.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sổ tay
    • tập
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " defter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "defter"

Các cụm từ tương tự như "defter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "defter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch