Phép dịch "halos" thành Tiếng Việt

hầu như là bản dịch của "halos" thành Tiếng Việt.

halos
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • hầu như

    adverb

    Naitatag natin ang awtoridad ng priesthood sa halos lahat ng dako.

    Chúng ta có thẩm quyền chức tư tế được thiết lập hầu như ở khắp nơi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " halos " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "halos" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch