Phép dịch "halikan" thành Tiếng Việt
cái hôn là bản dịch của "halikan" thành Tiếng Việt.
halikan
-
cái hôn
noun“Halikan niya nawa ako ng mga halik ng kaniyang bibig, sapagkat ang iyong mga kapahayagan ng pagmamahal ay mas mabuti kaysa sa alak.”
“Nguyện người hôn tôi bằng cái hôn của miệng người. Vì ái-tình chàng ngon hơn rượu”.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " halikan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm